đêm trắng

đêm trắng

Lo lắng cho kỳ thi, cậu ấy đã trải qua một đêm trắng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một đêm không ngủ, thức trắng đêm: Khoảng thời gian ban đêm một người hoàn toàn không ngủ, có thể do nhiều nguyên nhân như lo lắng, làm việc, chăm sóc người ốm hoặc vui chơi.
    • Đêm dài đằng đẵng, đêm khó khăn: Cách nói ẩn dụ để chỉ một đêm dài cảm giác như không bao giờ kết thúc, thường gắn với tâm trạng tiêu cực như cô đơn, buồn , chờ đợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lo lắng cho kỳ thi, cậu ấy đã trải qua một đêm trắng.
    • Người mẹ trẻ thức đêm trắng để chăm sóc đứa con sơ sinh bị ốm.
    • Sau tin buồn, đã một đêm trắng đầy nước mắt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trải qua đêm trắng": trải qua một đêm thức trắng.
    • Anh ấy trải qua đêm trắng để hoàn thành báo cáo cho kịp hạn chót.
  • "Đêm trắng tâm hồn": cách nói văn chương, chỉ một đêm dài đầy suy , trăn trở về nội tâm.
    • Những đêm trắng tâm hồn ấy khiến anh thấu hiểu bản thân hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Thức trắng đêm (cụm động từ): hành động thức suốt đêm.
    • ấy thức trắng đêm ôn bài.
  • Đêm dài (danh từ): đêm cảm giác kéo dài, thường do tâm trạng.
  • Thao thức (động từ): trằn trọc, không ngủ được.
Từ đồng nghĩa
  • Thức đêm: thức suốt đêm (có thể ngủ một chút).
  • Mất ngủ: tình trạng không ngủ được.
Thành ngữ liên quan
  • "Cạn đêm trắng": thức suốt đêm cho đến khi trời sáng.
    • Hai người bạn tâm tình cạn đêm trắng.

Từ chứa "đêm trắng"